TÂY NINH → SÀI GÒN
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Ghế 16 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
|
Bx Tân Châu: Ấp Thạnh Hiệp, X. Thạnh Đông, TT. Tân Châu, Tây Ninh
|
Bx An Sương: Quầy 7 – QL 22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn, Hồ Chí Minh |
02:00 → 16:30
(30ph/chuyến) |
| Vp Tân Phú: 725/6A Trường Chinh, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh | ||
| Vp Tây Thạnh: 78 Chế Lan Viên, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp. Hồ Chí Minh | ||
| Vp Q10: 354/23 Lý Thường Kiệt – P.11 – Q.10 | ||
| Sân bay Tân Sơn Nhất: Trường Sơn – P. 2 – Q. Tân Bình | ||
| Ghế 16 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
|
Vp Hòa Thành: 98 Phạm Hùng, Kp 3, Tx. Hòa Thành, Tây Ninh
|
Bx An Sương: Quầy 7 – QL 22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn, Hồ Chí Minh |
02:00 → 16:30
(30ph/chuyến) |
| Vp Tân Phú: 725/6A Trường Chinh, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh | ||
| Vp Tây Thạnh: 78 Chế Lan Viên, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp. Hồ Chí Minh | ||
| Vp Q10: 354/23 Lý Thường Kiệt – P.11 – Q.10 | ||
| Sân bay Tân Sơn Nhất: Trường Sơn – P. 2 – Q. Tân Bình | ||
| Ghế 16 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Kà Tum: X. Kà Tum, TT.Tân Châu, Tây Ninh
|
Bx An Sương: Quầy 7 – QL 22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn, Hồ Chí Minh |
02:00 → 16:30
(30ph/chuyến) |
| Vp Tân Phú: 725/6A Trường Chinh, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh | ||
| Vp Tây Thạnh: 78 Chế Lan Viên, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp. Hồ Chí Minh | ||
| Vp Q10: 354/23 Lý Thường Kiệt – P.11 – Q.10 | ||
| Sân bay Tân Sơn Nhất: Trường Sơn – P. 2 – Q. Tân Bình | ||
| Ghế 16 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Bàu Cỏ: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh
|
Bx An Sương: Quầy 7 – QL 22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn, Hồ Chí Minh |
02:00 → 16:30
(30ph/chuyến) |
| Vp Tân Phú: 725/6A Trường Chinh, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh | ||
| Vp Tây Thạnh: 78 Chế Lan Viên, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp. Hồ Chí Minh | ||
| Vp Q10: 354/23 Lý Thường Kiệt – P.11 – Q.10 | ||
| Sân bay Tân Sơn Nhất: Trường Sơn – P. 2 – Q. Tân Bình | ||
| Ghế 16 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Ninh Sơn: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh
|
Bx An Sương: Quầy 7 – QL 22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn, Hồ Chí Minh |
02:00 → 16:30
(30ph/chuyến) |
| Vp Tân Phú: 725/6A Trường Chinh, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh | ||
| Vp Tây Thạnh: 78 Chế Lan Viên, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp. Hồ Chí Minh | ||
| Vp Q10: 354/23 Lý Thường Kiệt – P.11 – Q.10 | ||
| Sân bay Tân Sơn Nhất: Trường Sơn – P. 2 – Q. Tân Bình | ||
| Ghế 16 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Tân Hà: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh
|
Bx An Sương: Quầy 7 – QL 22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn, Hồ Chí Minh |
02:00 → 16:30
(30ph/chuyến) |
| Vp Tân Phú: 725/6A Trường Chinh, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh | ||
| Vp Tây Thạnh: 78 Chế Lan Viên, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp. Hồ Chí Minh | ||
| Vp Q10: 354/23 Lý Thường Kiệt – P.11 – Q.10 | ||
| Sân bay Tân Sơn Nhất: Trường Sơn – P. 2 – Q. Tân Bình | ||
| Ghế 16 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Mỹ Hương: Ngã 3 Mỹ Hương, TT. Tân Châu, Tây Ninh
|
Bx An Sương: Quầy 7 – QL 22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn, Hồ Chí Minh |
02:00 → 16:30
(30ph/chuyến) |
| Vp Tân Phú: 725/6A Trường Chinh, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh | ||
| Vp Tây Thạnh: 78 Chế Lan Viên, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp. Hồ Chí Minh | ||
| Vp Q10: 354/23 Lý Thường Kiệt – P.11 – Q.10 | ||
| Sân bay Tân Sơn Nhất: Trường Sơn – P. 2 – Q. Tân Bình | ||
| Ghế 16 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
|
Điểm đón trả Bàu Đồn: Đường tỉnh 782, H. Gò Dầu, Tây Ninh
|
Bx An Sương: Quầy 7 – QL 22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn, Hồ Chí Minh |
02:00 → 16:30
(30ph/chuyến) |
| Vp Tân Phú: 725/6A Trường Chinh, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh | ||
| Vp Tây Thạnh: 78 Chế Lan Viên, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp. Hồ Chí Minh | ||
| Vp Q10: 354/23 Lý Thường Kiệt, P.11, Q.10, Hồ Chí Minh | ||
| Sân bay Tân Sơn Nhất: Trường Sơn, P. 2, Q. Tân Bình, Hồ Chí Minh | ||
SÀI GÒN → TÂY NINH
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Ghế 16 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
|
Bx An Sương: Quầy 7 – QL 22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn, Hồ Chí Minh
|
Bx Tân Châu: Ấp Thạnh Hiệp – X. Thạnh Đông – TT. Tân Châu |
08:00 → 17:30
(60ph/chuyến) |
| Vp Hòa Thành: 98 Phạm Hùng, Kp 3, Tx. Hòa Thành, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Kà Tum: X. Kà Tum, TT.Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Bàu Cỏ: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Ghế 16 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
|
Bx An Sương: Quầy 7 – QL 22, X. Bà Điểm, H. Hóc Môn, Hồ Chí Minh
|
Điểm đón trả Ninh Sơn: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh |
08:00 → 17:30
(60ph/chuyến) |
| Điểm đón trả Tân Hà: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Mỹ Hương: Ngã 3 Mỹ Hương, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Bàu Đồn: Đường tỉnh 782, H. Gò Dầu, Tây Ninh | ||
| Ghế 16 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
|
Vp Tân Phú: 725/6A Trường Chinh, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh
|
Bx Tân Châu: Ấp Thạnh Hiệp – X. Thạnh Đông – TT. Tân Châu |
08:00 → 17:30
(60ph/chuyến) |
| Vp Hòa Thành: 98 Phạm Hùng, Kp 3, Tx. Hòa Thành, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Kà Tum: X. Kà Tum, TT.Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Bàu Cỏ: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Ghế 16 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
|
Vp Tân Phú: 725/6A Trường Chinh, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp Hồ Chí Minh
|
Điểm đón trả Ninh Sơn: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh |
08:00 → 17:30
(60ph/chuyến) |
| Điểm đón trả Tân Hà: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Mỹ Hương: Ngã 3 Mỹ Hương, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Bàu Đồn: Đường tỉnh 782, H. Gò Dầu, Tây Ninh | ||
| Ghế 16 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
|
Vp Tây Thạnh: 78 Chế Lan Viên, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp. Hồ Chí Minh
|
Bx Tân Châu: Ấp Thạnh Hiệp – X. Thạnh Đông – TT. Tân Châu |
08:00 → 17:30
(60ph/chuyến) |
| Vp Hòa Thành: 98 Phạm Hùng, Kp 3, Tx. Hòa Thành, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Kà Tum: X. Kà Tum, TT.Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Bàu Cỏ: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Ghế 16 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
|
Vp Tây Thạnh: 78 Chế Lan Viên, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, Tp. Hồ Chí Minh
|
Điểm đón trả Ninh Sơn: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh |
08:00 → 17:30
(60ph/chuyến) |
| Điểm đón trả Tân Hà: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Mỹ Hương: Ngã 3 Mỹ Hương, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Bàu Đồn: Đường tỉnh 782, H. Gò Dầu, Tây Ninh | ||
| Ghế 16 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
|
Vp Q10: 354/23 Lý Thường Kiệt, P.11, Q.10, Hồ Chí Minh
|
Bx Tân Châu: Ấp Thạnh Hiệp – X. Thạnh Đông – TT. Tân Châu |
08:00 → 17:30
(60ph/chuyến) |
| Vp Hòa Thành: 98 Phạm Hùng, Kp 3, Tx. Hòa Thành, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Kà Tum: X. Kà Tum, TT.Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Bàu Cỏ: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Ghế 16 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
|
Vp Q10: 354/23 Lý Thường Kiệt, P.11, Q.10, Hồ Chí Minh
|
Điểm đón trả Ninh Sơn: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh |
08:00 → 17:30
(60ph/chuyến) |
| Điểm đón trả Tân Hà: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Mỹ Hương: Ngã 3 Mỹ Hương, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Bàu Đồn: Đường tỉnh 782, H. Gò Dầu, Tây Ninh | ||
| Ghế 16 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
|
Sân bay Tân Sơn Nhất: Trường Sơn, P. 2, Q. Tân Bình, Hồ Chí Minh
|
Bx Tân Châu: Ấp Thạnh Hiệp – X. Thạnh Đông – TT. Tân Châu |
08:00 → 17:30
(60ph/chuyến) |
| Vp Hòa Thành: 98 Phạm Hùng, Kp 3, Tx. Hòa Thành, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Kà Tum: X. Kà Tum, TT.Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Bàu Cỏ: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Ghế 16 chỗ; Giá: 150.000 VNĐ | ||
|
Sân bay Tân Sơn Nhất: Trường Sơn, P. 2, Q. Tân Bình, Hồ Chí Minh
|
Điểm đón trả Ninh Sơn: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh |
08:00 → 17:30
(60ph/chuyến) |
| Điểm đón trả Tân Hà: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Mỹ Hương: Ngã 3 Mỹ Hương, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Bàu Đồn: Đường tỉnh 782, H. Gò Dầu, Tây Ninh | ||
TÂY NINH → VŨNG TÀU
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Ghế 16 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ | ||
| Bx Tân Châu: Ấp Thạnh Hiệp – X. Thạnh Đông – TT. Tân Châu |
Bx Vũng Tàu: 192 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Tam Thắng, Tp. Vũng Tàu, Bà Rịa – Vũng Tàu
|
03:30 – 05:40 – 08:30 – 10:50
– 12:30 -14:00 – 15:00 – 16:00 |
| Điểm đón trả Bàu Cỏ: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Ninh Sơn: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Tân Hà: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
VŨNG TÀU → TÂY NINH
| ĐIỂM ĐÓN | ĐIỂM TRẢ | GIỜ ĐI |
| Ghế 16 chỗ; Giá: 250.000 VNĐ | ||
|
Bx Vũng Tàu: 192 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P. Tam Thắng, Tp. Vũng Tàu, Bà Rịa – Vũng Tàu
|
Bx Tân Châu: Ấp Thạnh Hiệp – X. Thạnh Đông – TT. Tân Châu |
06:00 – 08:30 – 10:00 -12:00
-13:30 -15:30 – 16:30 – 17:30 |
| Điểm đón trả Bàu Cỏ: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Ninh Sơn: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
| Điểm đón trả Tân Hà: X.Tân Hà, TT. Tân Châu, Tây Ninh | ||
